Trang chủ2368 • TPE
add
Gold Circuit Electronics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
706,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
715,00 NT$ - 765,00 NT$
Phạm vi một năm
142,50 NT$ - 765,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
381,37 T TWD
Số lượng trung bình
8,86 Tr
Tỷ số P/E
47,62
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,68 T | 69,07% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | 88,34% |
Thu nhập ròng | 3,23 T | 102,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,26 | 19,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,49 | 97,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 T | 79,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,00 T | 21,37% |
Tổng tài sản | 61,50 T | 52,14% |
Tổng nợ | 34,57 T | 68,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 486,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,23 T | 102,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -251,41 Tr | -116,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 T | 4,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 902,13 Tr | 252,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 738,23 Tr | 224,06% |
Dòng tiền tự do | -4,36 T | -121,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
8.831