Finance

Danh sách
2365:TPE
Genius
27,50 NT$
-1,26%
(-0,35) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2365...
Mở
27,70 NT$
Cao
27,70 NT$
Thấp
27,25 NT$
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
709,64 N
Khối lượng
719,50 N
Chỉ số P/E
50,21
Cao nhất trong 52 tuần
44,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,75 NT$
EPS
0,55 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
27,70 NT$
Cao
27,70 NT$
Thấp
27,25 NT$
Vốn hoá thị trường
6,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
709,64 N
Khối lượng
719,50 N
Chỉ số P/E
50,21
Cao nhất trong 52 tuần
44,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,75 NT$
EPS
0,55 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,54 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Genius được thành lập vào năm 1983, trụ sở chính tại Đài Loan, hiện có văn phòng tại Hoa Kỳ, Anh, Đức, Hong Kong và Trung Quốc. Đây là công ty chuyên sản xuất linh kiện máy tính: bàn phím, chuột, bản mạch đồ họa. Công ty có trên 3000 nhân viên trên toàn thế giới. Doanh thu bán hàng lần lượt 353 triệu đôla, và 424 triệu đôla. Genius Wikipedia
Giới thiệu về Genius
Giám đốc điều hànhShikun Zhuo
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập3 thg 11, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webgeniusnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
247,44 Tr
244,86 Tr
241,79 Tr
246,62 Tr
Giá vốn hàng bán
144,28 Tr
147,17 Tr
146,85 Tr
151,83 Tr
Chi phí doanh thu
144,28 Tr
147,17 Tr
146,85 Tr
151,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 Tr
1,87 Tr
1,84 Tr
2,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,22 Tr
86,20 Tr
82,28 Tr
83,50 Tr
Chi phí hoạt động
74,74 Tr
94,30 Tr
77,31 Tr
85,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,02 Tr
241,47 Tr
224,16 Tr
237,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,42 Tr
3,39 Tr
17,63 Tr
9,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,32 Tr
7,80 Tr
3,50 Tr
5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,35 Tr
28,20 Tr
36,89 Tr
29,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,35 Tr
28,68 Tr
36,76 Tr
27,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,97 Tr
6,92 Tr
6,27 Tr
4,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,52%
24,53%
17,00%
14,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,27 Tr
21,48 Tr
30,72 Tr
25,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,49%
8,77%
12,71%
10,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,06 Tr
8,01 Tr
6,23 Tr
7,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-1,56 Tr
-1,50 Tr
-1,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,47 Tr
6,45 Tr
4,73 Tr
5,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,08 Tr
8,09 Tr
22,52 Tr
13,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
171,00 N
-1,85 Tr
-
-425,00 N
Các ứng dụng của Google