Finance

Danh sách
2364:TPE
Twinhead International Corp
64,40 NT$
-0,31%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 12:27:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2364...
Mở
64,20 NT$
Cao
64,50 NT$
Thấp
63,40 NT$
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
346,79 N
Khối lượng
103,64 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,03
Cao nhất trong 52 tuần
81,64 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,09 NT$
EPS
5,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,92 Tr
Số nhân viên
413
Mở
64,20 NT$
Cao
64,50 NT$
Thấp
63,40 NT$
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
346,79 N
Khối lượng
103,64 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,03
Cao nhất trong 52 tuần
81,64 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,09 NT$
EPS
5,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,92 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Twinhead International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,80 Tr
342,05 Tr
338,92 Tr
519,34 Tr
Giá vốn hàng bán
232,07 Tr
205,68 Tr
208,56 Tr
292,38 Tr
Chi phí doanh thu
232,07 Tr
205,68 Tr
208,56 Tr
292,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,60 Tr
31,85 Tr
31,07 Tr
34,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,27 Tr
77,68 Tr
68,69 Tr
81,59 Tr
Chi phí hoạt động
101,87 Tr
109,61 Tr
99,75 Tr
115,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
333,95 Tr
315,28 Tr
308,32 Tr
408,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,85 Tr
26,76 Tr
30,60 Tr
111,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,63 Tr
6,95 Tr
7,00 Tr
6,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,99 Tr
56,64 Tr
44,07 Tr
117,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,99 Tr
56,64 Tr
44,07 Tr
117,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,00 N
2,20 Tr
-15,00 N
223,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,14%
3,88%
-0,03%
0,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
94,67 Tr
55,43 Tr
43,65 Tr
116,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,68%
16,20%
12,88%
22,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,20 Tr
4,51 Tr
2,92 Tr
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 Tr
-2,75 Tr
-2,12 Tr
-1,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,18 Tr
1,76 Tr
801,00 N
1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,76 Tr
32,29 Tr
42,64 Tr
123,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google