Finance

Danh sách
Tại sao 2363 giảm 4,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
2363:TPE
Silicon Integrated Systems
57,80 NT$
-4,78%
(-2,90) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2363...
Mở
59,00 NT$
Cao
59,50 NT$
Thấp
56,80 NT$
Vốn hoá thị trường
29,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,94 Tr
Khối lượng
11,13 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
108,60
Cao nhất trong 52 tuần
76,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,30 NT$
EPS
0,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
554,06 Tr
Số nhân viên
440
Mở
59,00 NT$
Cao
59,50 NT$
Thấp
56,80 NT$
Vốn hoá thị trường
29,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,94 Tr
Khối lượng
11,13 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
108,60
Cao nhất trong 52 tuần
76,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,30 NT$
EPS
0,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
554,06 Tr
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silicon Integrated Systems
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
893,94 Tr
821,14 Tr
1,05 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
651,43 Tr
596,69 Tr
747,67 Tr
835,08 Tr
Chi phí doanh thu
651,43 Tr
596,69 Tr
747,67 Tr
835,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,41 Tr
125,69 Tr
129,88 Tr
159,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,56 Tr
122,76 Tr
96,72 Tr
119,71 Tr
Chi phí hoạt động
213,10 Tr
248,22 Tr
226,79 Tr
279,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
864,53 Tr
844,91 Tr
974,45 Tr
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,41 Tr
-23,77 Tr
75,56 Tr
46,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,57 Tr
10,29 Tr
8,73 Tr
10,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
156,43 Tr
40,17 Tr
111,76 Tr
63,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,66 Tr
36,04 Tr
112,70 Tr
68,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,84 Tr
11,58 Tr
24,01 Tr
45,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,52%
28,84%
21,49%
70,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
134,35 Tr
37,17 Tr
87,80 Tr
15,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,03%
4,53%
8,36%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,01 Tr
12,70 Tr
8,76 Tr
9,10 Tr
Chi phí lãi suất
-96,00 N
-1,58 Tr
-5,27 Tr
-6,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,91 Tr
11,12 Tr
3,49 Tr
3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,69 Tr
17,41 Tr
94,50 Tr
76,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-367,00 N
40,00 N
-
428,00 N
Các ứng dụng của Google