Finance

Danh sách
Tại sao 2362 tăng 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
2362:HKG
Jinchuan Group Internationl Rsrcs Co Ltd
0,70 HK$
+3,68%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2362...
Mở
0,68 HK$
Cao
0,72 HK$
Thấp
0,68 HK$
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,85 Tr
Khối lượng
17,22 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,68 HK$
Cao
0,72 HK$
Thấp
0,68 HK$
Vốn hoá thị trường
9,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,85 Tr
Khối lượng
17,22 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
1,16 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,64 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinchuan Group Internationl Rsrcs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,77 Tr
149,77 Tr
230,10 Tr
230,10 Tr
Giá vốn hàng bán
113,63 Tr
113,63 Tr
146,36 Tr
146,36 Tr
Chi phí doanh thu
113,63 Tr
113,63 Tr
146,36 Tr
146,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,64 Tr
13,64 Tr
15,09 Tr
15,09 Tr
Chi phí hoạt động
13,64 Tr
13,64 Tr
15,09 Tr
15,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,27 Tr
127,27 Tr
161,46 Tr
161,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,50 Tr
22,50 Tr
68,64 Tr
68,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,42 Tr
-5,42 Tr
2,07 Tr
2,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,71 Tr
23,71 Tr
54,40 Tr
54,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,70 Tr
23,70 Tr
57,75 Tr
57,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,79 Tr
7,79 Tr
23,88 Tr
23,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,86%
32,86%
43,90%
43,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,57 Tr
13,57 Tr
23,91 Tr
23,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,06%
9,06%
10,39%
10,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
1,22 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-7,04 Tr
-7,04 Tr
-12,80 Tr
-12,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,82 Tr
-5,82 Tr
-11,53 Tr
-11,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,09 Tr
54,09 Tr
104,12 Tr
104,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google