Finance

Danh sách
2359:TYO
Core Corp
1.976,00 ¥
-0,85%
(-17,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2359...
Mở
1.993 ¥
Cao
1.997 ¥
Thấp
1.965 ¥
Vốn hoá thị trường
29,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,30 N
Khối lượng
34,60 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.924 ¥
EPS
207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.993 ¥
Cao
1.997 ¥
Thấp
1.965 ¥
Vốn hoá thị trường
29,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,30 N
Khối lượng
34,60 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.924 ¥
EPS
207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Core Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập11 thg 12, 1969
Trụ sở chínhSetagaya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcore.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,67 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,39 T
7,01 T
7,21 T
6,67 T
Giá vốn hàng bán
4,54 T
4,85 T
5,18 T
4,76 T
Chi phí doanh thu
4,54 T
4,85 T
5,18 T
4,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
275,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
908,64 Tr
897,40 Tr
723,60 Tr
1,08 T
Chi phí hoạt động
908,64 Tr
897,40 Tr
1,09 T
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
5,45 T
5,75 T
6,27 T
5,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
938,13 Tr
1,26 T
934,82 Tr
832,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,20 Tr
13,90 Tr
3,10 Tr
4,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
948,31 Tr
1,32 T
971,99 Tr
878,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
948,90 Tr
1,29 T
972,46 Tr
862,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,87 Tr
406,56 Tr
140,44 Tr
284,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,68%
-
14,45%
32,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
638,44 Tr
909,45 Tr
831,55 Tr
593,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,00%
-
11,54%
8,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,85 Tr
31,24 Tr
26,76 Tr
29,32 Tr
Chi phí lãi suất
-4,11 Tr
-5,69 Tr
-6,31 Tr
-4,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,74 Tr
25,55 Tr
20,45 Tr
24,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
66,00 Tr
-
EBITDA
990,13 Tr
1,32 T
994,82 Tr
892,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google