Finance

Danh sách
Tại sao 2359 giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
2359:HKG
WuXi AppTec Ord Shs H
196,20 HK$
-2,19%
(-4,40) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2359...
Mở
203,80 HK$
Cao
209,00 HK$
Thấp
185,00 HK$
Vốn hoá thị trường
544,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,91 Tr
Khối lượng
10,16 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,60 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,98
Cao nhất trong 52 tuần
219,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
96,70 HK$
EPS
8,18 HK$
Số nhân viên
36 N
Mở
203,80 HK$
Cao
209,00 HK$
Thấp
185,00 HK$
Vốn hoá thị trường
544,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,91 Tr
Khối lượng
10,16 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,60 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,98
Cao nhất trong 52 tuần
219,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
96,70 HK$
EPS
8,18 HK$
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WuXi AppTec Co., Ltd. is a Chinese provider of contract research, development, and manufacturing, services for the pharmaceutical and life-sciences industry, headquartered in Shanghai, China. The company operates research and manufacturing facilities in Asia, North America, and Europe. Founded in 2000 by chemist Ge Li as WuXi PharmaTech, the company expanded through acquisitions and re‑listings in 2018 after a 2015 take‑private. It produces a large part of the ingredients used in treatments for illnesses including leukemia, lymphoma, HIV, and obesity. As of 2025, the company reported around 39,000 employees and 6,000 customers. Its clients have included Jiangsu Hengrui, GlaxoSmithKline, AstraZeneca and Pfizer. Wikipedia
Giới thiệu về WuXi AppTec Ord Shs H
Giám đốc điều hànhSteve Yang | Ge Li
Số nhân viên35,6 N
Ngày thành lập1 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,20 CN¥ / 1,34 CN¥
+64,18%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
16,46 T / 12,86 T
+28,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,04 T
10,97 T
12,44 T
16,46 T
Giá vốn hàng bán
6,07 T
4,91 T
6,17 T
-
Chi phí doanh thu
6,07 T
4,91 T
6,17 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
311,73 Tr
236,94 Tr
266,96 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
854,49 Tr
853,67 Tr
891,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,38 T
1,26 T
1,22 T
-
Tổng chi phí hoạt động
7,45 T
6,17 T
7,39 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,59 T
4,80 T
5,04 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-470,36 Tr
281,37 Tr
-266,37 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,13 T
6,75 T
5,61 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,11 T
6,95 T
5,19 T
-
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
1,09 T
936,77 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
30,19%
16,12%
16,71%
-
Chi phí hoạt động khác
57,96 Tr
25,84 Tr
726,05 N
-
Thu nhập ròng
3,51 T
7,08 T
4,65 T
-
Biên lợi nhuận ròng
29,18%
64,49%
37,40%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,24
1,42
1,57
2,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 T
1,87 T
439,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-226,71 Tr
-
-30,95 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
981,72 Tr
1,87 T
408,87 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,21 T
5,61 T
5,85 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-158,03 Tr
218,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google