Finance

Danh sách
Tại sao 2357 tăng 4,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
2357:HKG
AviChina Industry & Technology Co Ltd
3,16 HK$
+4,28%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2357...
Mở
3,05 HK$
Cao
3,20 HK$
Thấp
3,05 HK$
Vốn hoá thị trường
25,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 Tr
Khối lượng
26,47 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,84
Cao nhất trong 52 tuần
4,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 HK$
EPS
0,23 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
72 N
Mở
3,05 HK$
Cao
3,20 HK$
Thấp
3,05 HK$
Vốn hoá thị trường
25,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 Tr
Khối lượng
26,47 Tr
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,84
Cao nhất trong 52 tuần
4,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,78 HK$
EPS
0,23 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,97 T
Số nhân viên
72 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AviChina Industry & Technology is a partially state-owned publicly listed aviation company headquartered in Beijing. It primarily is involved with aircraft manufacturing, supplying aviation Ancillary Systems and providing aviation engineering services. The company is a subsidiary of the Aviation Industry Corporation of China. Wikipedia
Giới thiệu về AviChina Industry & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71,6 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavichina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,99 T
25,99 T
18,91 T
18,91 T
Giá vốn hàng bán
21,22 T
21,22 T
15,21 T
15,21 T
Chi phí doanh thu
21,22 T
21,22 T
15,21 T
15,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,99 T
1,99 T
1,16 T
1,16 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 T
1,62 T
1,25 T
1,25 T
Chi phí hoạt động
3,78 T
3,78 T
2,47 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
25,00 T
25,00 T
17,68 T
17,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
986,39 Tr
986,39 Tr
1,23 T
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
1,42 Tr
10,19 Tr
10,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,12 T
1,31 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,03 T
1,26 T
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
106,23 Tr
106,23 Tr
160,71 Tr
160,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,45%
9,45%
12,31%
12,31%
Chi phí hoạt động khác
78,04 Tr
78,04 Tr
801,48 N
801,48 N
Thu nhập ròng
367,35 Tr
367,35 Tr
411,47 Tr
411,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
1,41%
2,18%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
172,03 Tr
172,03 Tr
164,39 Tr
164,39 Tr
Chi phí lãi suất
-117,89 Tr
-117,89 Tr
-112,85 Tr
-112,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,13 Tr
54,13 Tr
51,54 Tr
51,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 T
1,75 T
1,99 T
1,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-48,53 Tr
-48,53 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google