Finance

Danh sách
2356:HKG
Dah Sing Banking Group Limited
13,80 HK$
-0,86%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2356...
Mở
14,09 HK$
Cao
14,12 HK$
Thấp
13,78 HK$
Vốn hoá thị trường
19,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
868,16 N
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
0,21 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,74
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 HK$
EPS
1,78 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
3 N
Mở
14,09 HK$
Cao
14,12 HK$
Thấp
13,78 HK$
Vốn hoá thị trường
19,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
868,16 N
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
0,21 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,74
Cao nhất trong 52 tuần
15,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 HK$
EPS
1,78 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dah Sing Banking Group Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdahsing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,53 T
1,64 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
762,03 Tr
762,03 Tr
826,99 Tr
826,99 Tr
Chi phí hoạt động
869,61 Tr
869,61 Tr
876,57 Tr
876,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
869,61 Tr
869,61 Tr
876,57 Tr
876,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
662,82 Tr
662,82 Tr
767,58 Tr
767,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
520,26 Tr
520,26 Tr
1,03 T
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
814,27 Tr
814,27 Tr
1,03 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
71,77 Tr
71,77 Tr
143,38 Tr
143,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,80%
13,80%
13,87%
13,87%
Chi phí hoạt động khác
76,97 Tr
76,97 Tr
49,58 Tr
49,58 Tr
Thu nhập ròng
448,48 Tr
448,48 Tr
890,24 Tr
890,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,27%
29,27%
54,15%
54,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google