Finance

Danh sách
2355:TPE
Chin-Poon Industrial Co Ltd
45,20 NT$
+1,35%
(+0,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2355...
Mở
44,65 NT$
Cao
45,40 NT$
Thấp
44,50 NT$
Vốn hoá thị trường
17,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
4,15 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,87
Cao nhất trong 52 tuần
71,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,50 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
44,65 NT$
Cao
45,40 NT$
Thấp
44,50 NT$
Vốn hoá thị trường
17,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
4,15 Tr
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,87
Cao nhất trong 52 tuần
71,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,20 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,50 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chin-Poon Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,7 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinpoon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,86 T
3,99 T
4,06 T
4,24 T
Giá vốn hàng bán
3,53 T
3,43 T
3,57 T
3,72 T
Chi phí doanh thu
3,53 T
3,43 T
3,57 T
3,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,75 Tr
83,51 Tr
75,66 Tr
80,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,92 Tr
250,67 Tr
251,02 Tr
263,13 Tr
Chi phí hoạt động
337,13 Tr
353,44 Tr
295,54 Tr
329,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,86 T
3,79 T
3,86 T
4,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,82 Tr
203,95 Tr
194,60 Tr
186,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,18 Tr
69,93 Tr
79,46 Tr
83,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,78 Tr
332,73 Tr
319,12 Tr
285,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,31 Tr
333,66 Tr
315,53 Tr
282,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,54 Tr
78,47 Tr
72,40 Tr
105,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,67%
23,58%
22,69%
37,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,25 Tr
254,25 Tr
246,72 Tr
179,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
6,37%
6,08%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
-
0,62
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,76 Tr
53,24 Tr
47,75 Tr
49,48 Tr
Chi phí lãi suất
-12,62 Tr
-11,28 Tr
-11,44 Tr
-11,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,14 Tr
41,96 Tr
36,32 Tr
37,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
178,54 Tr
398,78 Tr
394,42 Tr
378,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,06 Tr
5,92 Tr
1,50 Tr
1,43 Tr
Các ứng dụng của Google