Finance

Danh sách
2354:TPE
Foxconn Technology Co Ltd
62,00 NT$
-0,16%
(-0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2354...
Mở
62,10 NT$
Cao
62,60 NT$
Thấp
61,70 NT$
Vốn hoá thị trường
87,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,37 Tr
Khối lượng
5,40 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,36
Cao nhất trong 52 tuần
75,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,70 NT$
EPS
2,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
46 N
Mở
62,10 NT$
Cao
62,60 NT$
Thấp
61,70 NT$
Vốn hoá thị trường
87,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,37 Tr
Khối lượng
5,40 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,36
Cao nhất trong 52 tuần
75,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,70 NT$
EPS
2,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,41 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foxconn Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46,1 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhThổ Thành, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,63 NT$ / 0,94 NT$
-32,98%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
30,34 T / 40,97 T
-25,94%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,33 T
42,51 T
25,27 T
30,34 T
Giá vốn hàng bán
40,80 T
40,72 T
24,05 T
29,12 T
Chi phí doanh thu
40,80 T
40,72 T
24,05 T
29,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
414,88 Tr
307,71 Tr
323,28 Tr
336,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
518,77 Tr
569,86 Tr
542,36 Tr
538,10 Tr
Chi phí hoạt động
941,29 Tr
868,28 Tr
851,36 Tr
880,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,74 T
41,58 T
24,90 T
30,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
591,08 Tr
924,56 Tr
373,04 Tr
343,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,46 Tr
118,03 Tr
180,20 Tr
53,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,34 T
939,87 Tr
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,62 T
934,60 Tr
924,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
342,47 Tr
560,45 Tr
285,31 Tr
497,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,38%
41,68%
30,36%
36,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
879,77 Tr
903,22 Tr
663,38 Tr
890,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
2,12%
2,62%
2,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,64
-
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
568,62 Tr
574,25 Tr
542,47 Tr
652,83 Tr
Chi phí lãi suất
-71,32 Tr
-49,04 Tr
-75,07 Tr
-72,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
497,30 Tr
525,21 Tr
467,40 Tr
580,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
795,12 Tr
1,35 T
585,27 Tr
557,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,87 Tr
659,22 Tr
-5,27 Tr
-12,19 Tr
Các ứng dụng của Google