Trang chủ2354 • TPE
add
Foxconn Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
56,20 NT$ - 57,70 NT$
Phạm vi một năm
46,75 NT$ - 78,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
80,20 T TWD
Số lượng trung bình
5,48 Tr
Tỷ số P/E
24,54
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,33 T | 109,30% |
Chi phí hoạt động | 941,29 Tr | 12,45% |
Thu nhập ròng | 879,77 Tr | -9,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | -56,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,62 | -10,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 795,12 Tr | 7,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,91 T | 12,95% |
Tổng tài sản | 159,77 T | 11,15% |
Tổng nợ | 57,24 T | 70,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 879,77 Tr | -9,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,51 T | 2.028,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,64 T | -510,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,57 T | -1.188,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,20 T | -192,39% |
Dòng tiền tự do | 4,17 T | 252,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46.100