Trang chủ2353 • TYO
add
Nippon Parking Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
279,00 ¥ - 285,00 ¥
Phạm vi một năm
198,00 ¥ - 304,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
98,95 T JPY
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
19,05
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,21 T | 4,90% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 9,88% |
Thu nhập ròng | 1,38 T | -0,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,98 | -5,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 T | 3,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,83 T | — |
Tổng tài sản | 51,27 T | — |
Tổng nợ | 30,29 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 317,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 T | -0,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1991
Trang web
Nhân viên
1.120