Finance

Danh sách
2353:TYO
Nippon Parking Development Co Ltd
256,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:05:36 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2353...
Mở
256 ¥
Cao
258 ¥
Thấp
256 ¥
Vốn hoá thị trường
89,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
618,20 N
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
294 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
233 ¥
EPS
18 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
256 ¥
Cao
258 ¥
Thấp
256 ¥
Vốn hoá thị trường
89,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
618,20 N
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
294 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
233 ¥
EPS
18 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Parking Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập24 thg 12, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webn-p-d.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,60 T / 9,19 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
9,21 T
10,70 T
11,20 T
9,60 T
Giá vốn hàng bán
5,50 T
6,23 T
6,59 T
6,12 T
Chi phí doanh thu
5,50 T
6,23 T
6,59 T
6,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,78 T
1,97 T
2,02 T
1,98 T
Chi phí hoạt động
1,78 T
1,97 T
2,02 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
7,28 T
8,20 T
8,61 T
8,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
2,50 T
2,58 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,75 Tr
252,00 N
29,00 Tr
-42,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 T
2,43 T
3,45 T
1,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,98 T
2,51 T
2,62 T
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
770,68 Tr
715,32 Tr
1,23 T
204,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,55%
29,49%
35,58%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,38 T
1,28 T
1,55 T
1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
14,98%
11,95%
13,84%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,96 Tr
21,04 Tr
40,00 Tr
97,36 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-66,00 Tr
-66,00 Tr
-78,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,04 Tr
-44,96 Tr
-26,00 Tr
18,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,44 T
3,04 T
3,08 T
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google