Finance

Danh sách
2351:TPE
SDI Corp
207,00 NT$
-0,96%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:33:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2351...
Mở
211,50 NT$
Cao
211,50 NT$
Thấp
205,50 NT$
Vốn hoá thị trường
40,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
53,19
Cao nhất trong 52 tuần
257,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,10 NT$
EPS
3,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
211,50 NT$
Cao
211,50 NT$
Thấp
205,50 NT$
Vốn hoá thị trường
40,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
53,19
Cao nhất trong 52 tuần
257,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,10 NT$
EPS
3,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SDI Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,63 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,58 T
2,81 T
3,56 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,18 T
2,27 T
2,82 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,18 T
2,27 T
2,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,69 Tr
73,94 Tr
80,43 Tr
81,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,78 Tr
156,54 Tr
175,05 Tr
234,29 Tr
Chi phí hoạt động
212,51 Tr
231,26 Tr
264,61 Tr
320,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,44 T
2,41 T
2,53 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,61 Tr
177,08 Tr
271,82 Tr
416,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,14 Tr
3,07 Tr
9,04 Tr
11,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,09 Tr
198,44 Tr
291,92 Tr
414,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,83 Tr
202,13 Tr
288,93 Tr
418,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,70 Tr
38,01 Tr
59,27 Tr
92,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,01%
19,15%
20,30%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,35 Tr
145,68 Tr
221,74 Tr
303,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,44%
5,64%
7,91%
8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,80
1,13
1,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,09 Tr
2,71 Tr
2,27 Tr
3,47 Tr
Chi phí lãi suất
-15,57 Tr
-15,29 Tr
-16,48 Tr
-13,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,48 Tr
-12,58 Tr
-14,20 Tr
-9,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,65 Tr
348,68 Tr
442,62 Tr
588,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
832,00 N
4,02 Tr
-503,00 N
1,71 Tr
Các ứng dụng của Google