Finance

Danh sách
2350:HKG
MTT Group Holdings Ltd
0,67 HK$
+0,75%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2350...
Mở
0,66 HK$
Cao
0,68 HK$
Thấp
0,66 HK$
Vốn hoá thị trường
590,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
354,93 N
Khối lượng
980,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
875,00 Tr
Số nhân viên
246
Mở
0,66 HK$
Cao
0,68 HK$
Thấp
0,66 HK$
Vốn hoá thị trường
590,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
354,93 N
Khối lượng
980,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,31 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
875,00 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MTT Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
157,69 Tr
157,69 Tr
196,76 Tr
196,76 Tr
Giá vốn hàng bán
145,64 Tr
145,64 Tr
189,23 Tr
189,23 Tr
Chi phí doanh thu
145,64 Tr
145,64 Tr
189,23 Tr
189,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,96 Tr
17,96 Tr
17,88 Tr
17,88 Tr
Chi phí hoạt động
19,30 Tr
19,30 Tr
13,44 Tr
13,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,94 Tr
164,94 Tr
202,68 Tr
202,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,25 Tr
-7,25 Tr
-5,91 Tr
-5,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,00 N
76,00 N
28,00 N
28,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,03 Tr
-8,03 Tr
-17,80 Tr
-17,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,59 Tr
-7,59 Tr
-6,10 Tr
-6,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-762,50 N
-762,50 N
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,49%
9,49%
15,73%
15,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,27 Tr
-7,27 Tr
-15,00 Tr
-15,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,61%
-4,61%
-7,62%
-7,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,50 N
134,50 N
11,50 N
11,50 N
Chi phí lãi suất
-541,00 N
-541,00 N
-59,50 N
-59,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-406,50 N
-406,50 N
-48,00 N
-48,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,86 Tr
-6,86 Tr
-5,55 Tr
-5,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google