Finance

Danh sách
2348:TPE
Hiyes International Co Ltd
71,30 NT$
+0,99%
(+0,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2348...
Mở
70,80 NT$
Cao
71,30 NT$
Thấp
70,70 NT$
Vốn hoá thị trường
12,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,22 N
Khối lượng
224,12 N
Cổ tức
6,68%
Cổ tức hằng quý
1,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,94
Cao nhất trong 52 tuần
85,62 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,19 NT$
EPS
4,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,60 Tr
Số nhân viên
6
Mở
70,80 NT$
Cao
71,30 NT$
Thấp
70,70 NT$
Vốn hoá thị trường
12,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,22 N
Khối lượng
224,12 N
Cổ tức
6,68%
Cổ tức hằng quý
1,19 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,94
Cao nhất trong 52 tuần
85,62 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,19 NT$
EPS
4,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,60 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hiyes International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
2,94 T
1,31 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
778,08 Tr
1,94 T
940,42 Tr
1,36 T
Chi phí doanh thu
778,08 Tr
1,94 T
940,42 Tr
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,94 Tr
335,74 Tr
134,66 Tr
147,83 Tr
Chi phí hoạt động
151,33 Tr
339,92 Tr
151,95 Tr
174,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
929,41 Tr
2,28 T
1,09 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,76 Tr
660,00 Tr
215,86 Tr
269,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,24 Tr
22,22 Tr
-9,98 Tr
754,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
121,73 Tr
692,27 Tr
62,79 Tr
268,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,48 Tr
602,53 Tr
151,66 Tr
155,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,41 Tr
139,00 Tr
46,67 Tr
90,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,52%
20,08%
74,32%
33,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
54,45 Tr
490,22 Tr
24,39 Tr
192,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
16,69%
1,86%
10,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
3,09
0,15
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,32 Tr
45,44 Tr
41,79 Tr
35,52 Tr
Chi phí lãi suất
-128,25 Tr
-128,19 Tr
-136,71 Tr
-148,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,93 Tr
-82,75 Tr
-94,92 Tr
-113,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,16 Tr
3,89 Tr
3,64 Tr
3,68 Tr
EBITDA
243,96 Tr
663,92 Tr
219,54 Tr
273,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google