Finance

Danh sách
2347:TPE
Synnex Technology International Corp
96,40 NT$
-0,41%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2347...
Mở
96,00 NT$
Cao
97,80 NT$
Thấp
96,00 NT$
Vốn hoá thị trường
160,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,60 NT$
EPS
7,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
5 N
Mở
96,00 NT$
Cao
97,80 NT$
Thấp
96,00 NT$
Vốn hoá thị trường
160,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
1,89 Tr
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
1,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,60 NT$
EPS
7,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Synnex Technology International Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,15 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,23 T
126,21 T
126,36 T
201,01 T
Giá vốn hàng bán
96,11 T
120,84 T
120,93 T
194,19 T
Chi phí doanh thu
96,11 T
120,84 T
120,93 T
194,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
1,87 T
1,87 T
1,93 T
Chi phí hoạt động
2,01 T
1,90 T
1,95 T
2,04 T
Tổng chi phí hoạt động
98,12 T
122,74 T
122,87 T
196,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 T
3,48 T
3,48 T
4,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
179,06 Tr
-113,21 Tr
26,14 Tr
76,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,66 T
3,77 T
3,88 T
5,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,75 T
3,72 T
3,71 T
5,15 T
Chi phí thuế thu nhập
938,07 Tr
767,59 Tr
784,78 Tr
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
20,38%
20,25%
23,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,56 T
2,76 T
2,95 T
3,91 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
2,19%
2,34%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,54
1,66
1,00
2,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
427,11 Tr
319,54 Tr
268,02 Tr
270,78 Tr
Chi phí lãi suất
-455,32 Tr
-445,89 Tr
-480,19 Tr
-583,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,21 Tr
-126,35 Tr
-212,17 Tr
-312,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,22 T
3,59 T
3,59 T
4,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-842,47 Tr
-2,56 Tr
-
-177,00 N
Các ứng dụng của Google