Finance

Danh sách
Tại sao 2345 tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
2345:TYO
HODL1 Inc
98,00 ¥
+3,16%
(+3,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2345...
Mở
95 ¥
Cao
99 ¥
Thấp
95 ¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,18 N
Khối lượng
42,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
84 ¥
EPS
-36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
7
Mở
95 ¥
Cao
99 ¥
Thấp
95 ¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,18 N
Khối lượng
42,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
285 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
84 ¥
EPS
-36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HODL1 Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập12 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhodl1.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
7,00 Tr
26,00 Tr
21,00 Tr
12,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
12,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
12,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,00 Tr
101,00 Tr
126,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí hoạt động
124,00 Tr
113,00 Tr
114,00 Tr
108,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,00 Tr
125,00 Tr
124,00 Tr
113,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-117,00 Tr
-99,00 Tr
-103,00 Tr
-101,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-312,00 Tr
-92,00 Tr
-136,00 Tr
-94,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,00 Tr
-90,00 Tr
-94,00 Tr
-90,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
8,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-8,70%
-5,88%
-9,57%
Chi phí hoạt động khác
55,00 Tr
12,00 Tr
-12,00 Tr
12,00 Tr
Thu nhập ròng
-312,00 Tr
-100,00 Tr
-144,00 Tr
-103,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.457,14%
-384,62%
-685,71%
-858,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
20,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-65,75 Tr
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google