Finance

Danh sách
Tại sao 2345 tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
2345:TPE
Tập đoàn Công nghệ Accton
2.070,00 NT$
+2,73%
(+55,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2345...
Mở
1.990,00 NT$
Cao
2.100,00 NT$
Thấp
1.970,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
4,47 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
3,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.825,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
884,00 NT$
EPS
63,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,27 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.990,00 NT$
Cao
2.100,00 NT$
Thấp
1.970,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,90 Tr
Khối lượng
4,47 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
3,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.825,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
884,00 NT$
EPS
63,31 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
555,27 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Accton Technology Corporation is a Taiwanese company in the electronics industry that primarily engages in the development and manufacture of networking and communication solutions, as an original equipment manufacturer or original design manufacturer partner. Accton has manufacturing plants in Taiwan, China, and Vietnam, supported by research and development centers in Taiwan, Shanghai, and California. Its products include 100G, 400G, and 800G switches designed for data center applications, along with wireless devices and artificial intelligence acceleration hardware. The company partners with Amazon, HPE, and telecommunications operators. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Công nghệ Accton
Giám đốc điều hànhJun Shi
Số nhân viên4,5 N
Ngày thành lập9 thg 2, 1988
Trụ sở chínhTân Trúc, Tân Trúc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webaccton.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
19,78 NT$ / 19,43 NT$
+1,78%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
95,54 T / 91,00 T
+4,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,95 T
72,02 T
70,12 T
95,54 T
Giá vốn hàng bán
60,43 T
59,13 T
56,41 T
76,72 T
Chi phí doanh thu
60,43 T
59,13 T
56,41 T
76,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,95 T
2,10 T
2,00 T
2,50 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,69 T
1,66 T
1,99 T
Chi phí hoạt động
3,52 T
3,78 T
3,66 T
4,49 T
Tổng chi phí hoạt động
63,95 T
62,91 T
60,07 T
81,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,00 T
9,11 T
10,05 T
14,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-244,25 Tr
96,70 Tr
70,40 Tr
18,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,71 T
10,31 T
10,36 T
14,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 T
10,13 T
10,36 T
14,61 T
Chi phí thuế thu nhập
1,89 T
1,97 T
2,03 T
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
19,06%
19,58%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-20,55 Tr
7,93 Tr
-5,32 Tr
Thu nhập ròng
7,83 T
8,36 T
8,34 T
11,05 T
Biên lợi nhuận ròng
10,73%
11,60%
11,90%
11,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,94
14,81
14,92
19,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
239,82 Tr
362,65 Tr
261,64 Tr
245,53 Tr
Chi phí lãi suất
-25,59 Tr
-24,89 Tr
-38,88 Tr
-59,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
214,23 Tr
337,77 Tr
222,76 Tr
186,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,32 T
9,48 T
10,54 T
14,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
649,00 N
-1,57 Tr
-429,00 N
-3,02 Tr
Các ứng dụng của Google