Finance

Danh sách
Tại sao 2343 tăng 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
2343:HKG
Công ty TNHH Vận tải Thái Bình Dương
3,76 HK$
+3,87%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2343...
Mở
3,71 HK$
Cao
3,84 HK$
Thấp
3,66 HK$
Vốn hoá thị trường
19,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,29 Tr
Khối lượng
46,77 Tr
Cổ tức
5,72%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,23 HK$
EPS
0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
5 N
Mở
3,71 HK$
Cao
3,84 HK$
Thấp
3,66 HK$
Vốn hoá thị trường
19,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,29 Tr
Khối lượng
46,77 Tr
Cổ tức
5,72%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,82
Cao nhất trong 52 tuần
4,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,23 HK$
EPS
0,21 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pacific Basin Shipping Limited is a maritime transport company engaged in international dry bulk shipping through the operation of a fleet of vessels to carry diverse cargoes for many of the world's leading commodity groups. Pacific Basin operates a fleet of Handysize and Supramax vessels globally. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty TNHH Vận tải Thái Bình Dương
Giám đốc điều hànhMartin Fruergaard
Số nhân viên4,52 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
531,18 Tr
531,18 Tr
552,74 Tr
552,74 Tr
Giá vốn hàng bán
507,85 Tr
507,85 Tr
495,86 Tr
495,86 Tr
Chi phí doanh thu
507,85 Tr
507,85 Tr
495,86 Tr
495,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 Tr
1,58 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí hoạt động
1,58 Tr
1,58 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
509,43 Tr
509,43 Tr
497,65 Tr
497,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,75 Tr
21,75 Tr
55,09 Tr
55,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,56 Tr
-4,56 Tr
-1,38 Tr
-1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,45 Tr
16,45 Tr
52,68 Tr
52,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,17 Tr
15,17 Tr
51,27 Tr
51,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
167,50 N
167,50 N
150,00 N
150,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,02%
1,02%
0,28%
0,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,29 Tr
16,29 Tr
52,52 Tr
52,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,07%
3,07%
9,50%
9,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
2,65 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
Chi phí lãi suất
-4,67 Tr
-4,67 Tr
-3,68 Tr
-3,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-1,70 Tr
-1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,18 Tr
60,18 Tr
93,69 Tr
93,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Các ứng dụng của Google