Finance

Danh sách
Tại sao 2342 giảm 6,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
2342:TPE
Mosel Vitelic Inc
44,10 NT$
-6,07%
(-2,85) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2342...
Mở
46,05 NT$
Cao
46,35 NT$
Thấp
43,80 NT$
Vốn hoá thị trường
6,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 Tr
Khối lượng
3,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,35 NT$
EPS
-0,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,14 Tr
Số nhân viên
740
Mở
46,05 NT$
Cao
46,35 NT$
Thấp
43,80 NT$
Vốn hoá thị trường
6,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 Tr
Khối lượng
3,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
63,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,35 NT$
EPS
-0,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,14 Tr
Số nhân viên
740
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mosel Vitelic Inc. manufactures power discrete, power management IC and analog IC technologies. Mosel Vitelic Inc. joined the Taiwan Stock Exchange in September 1995. Its products include power MOSFETs, insulated-gate bipolar transistors, diodes, analog ICs, transient voltage suppressors, solar energy products, wide bandgap layout products, as well as other components and modules. The company offers its products in China, Europe, the Americas, Japan, and South Korea. Mosel Vitelic Inc. is based in Hsinchu, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về Mosel Vitelic Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên740
Ngày thành lập23 thg 5, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmosel.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
512,65 Tr
447,10 Tr
486,20 Tr
521,96 Tr
Giá vốn hàng bán
460,16 Tr
404,68 Tr
409,10 Tr
445,25 Tr
Chi phí doanh thu
460,16 Tr
404,68 Tr
409,10 Tr
445,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,38 Tr
51,93 Tr
53,88 Tr
53,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,36 Tr
47,56 Tr
47,76 Tr
45,93 Tr
Chi phí hoạt động
98,74 Tr
99,57 Tr
101,62 Tr
99,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
558,90 Tr
504,24 Tr
510,72 Tr
544,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,25 Tr
-57,14 Tr
-24,52 Tr
-22,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,52 Tr
117,00 N
778,00 N
2,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,67 Tr
-41,44 Tr
-16,97 Tr
-18,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,20 Tr
-41,44 Tr
-16,97 Tr
-18,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
53,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,13%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,65 Tr
-41,39 Tr
-17,13 Tr
-18,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,91%
-9,26%
-3,52%
-3,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
3,53 Tr
1,42 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-1,88 Tr
-1,97 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-421,00 N
1,66 Tr
-556,00 N
1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,84 Tr
-27,34 Tr
7,00 Tr
9,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
468,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google