Trang chủ2341 • TYO
add
Arbeit-Times Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
207,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
205,00 ¥ - 207,00 ¥
Phạm vi một năm
142,00 ¥ - 248,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,62 T JPY
Số lượng trung bình
144,23 N
Tỷ số P/E
19,83
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 14,69% |
Chi phí hoạt động | 763,00 Tr | 9,31% |
Thu nhập ròng | 101,00 Tr | 118,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,63 | 115,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,50 Tr | 136,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -146,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | -13,49% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 8,92% |
Tổng nợ | 759,00 Tr | 38,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,00 Tr | 118,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
187