Finance

Danh sách
2340:TYO
Gokurakuyu Holdings Co Ltd
511,00 ¥
+0,79%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2340...
Mở
507 ¥
Cao
513 ¥
Thấp
507 ¥
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,16 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2019
Chỉ số P/E
19,84
Cao nhất trong 52 tuần
550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
188
Mở
507 ¥
Cao
513 ¥
Thấp
507 ¥
Vốn hoá thị trường
16,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,16 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2019
Chỉ số P/E
19,84
Cao nhất trong 52 tuần
550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
188
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gokurakuyu Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên188
Ngày thành lập10 thg 4, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,14 T
3,90 T
4,39 T
3,82 T
Giá vốn hàng bán
3,27 T
3,45 T
3,55 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
3,27 T
3,45 T
3,55 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
347,00 Tr
386,00 Tr
375,00 Tr
457,00 Tr
Chi phí hoạt động
347,00 Tr
386,00 Tr
381,00 Tr
457,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,62 T
3,84 T
3,93 T
3,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
522,00 Tr
65,00 Tr
461,00 Tr
82,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,00 Tr
22,00 Tr
-35,00 Tr
24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
577,00 Tr
91,00 Tr
306,00 Tr
95,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
95,00 Tr
459,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,00 Tr
27,00 Tr
37,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,89%
29,67%
12,09%
54,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
468,00 Tr
64,00 Tr
269,00 Tr
43,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
1,64%
6,12%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
-
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-15,00 Tr
-20,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-15,00 Tr
-20,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
698,00 Tr
213,00 Tr
639,75 Tr
260,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google