Finance

Danh sách
2340:TADAWUL
ARTEX Industrial Investment Co
9,50 SAR
-0,63%
(-0,060) 1 ngày
15 thg 10, 15:12:43 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2340...
Mở
9,60 SAR
Cao
9,60 SAR
Thấp
9,36 SAR
Vốn hoá thị trường
771,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,84 N
Khối lượng
67,21 N
Chỉ số P/E
25,07
Cao nhất trong 52 tuần
14,78 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 SAR
EPS
0,38 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,47 Tr
Mở
9,60 SAR
Cao
9,60 SAR
Thấp
9,36 SAR
Vốn hoá thị trường
771,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,84 N
Khối lượng
67,21 N
Chỉ số P/E
25,07
Cao nhất trong 52 tuần
14,78 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 SAR
EPS
0,38 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,47 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARTEX Industrial Investment Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcarpets.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,74 Tr
164,56 Tr
151,40 Tr
120,17 Tr
Giá vốn hàng bán
113,82 Tr
159,53 Tr
127,01 Tr
113,07 Tr
Chi phí doanh thu
113,82 Tr
159,53 Tr
127,01 Tr
113,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,76 Tr
6,69 Tr
8,17 Tr
9,20 Tr
Chi phí hoạt động
6,35 Tr
12,99 Tr
7,46 Tr
8,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,17 Tr
172,51 Tr
134,47 Tr
121,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,44 Tr
-7,95 Tr
16,93 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,92 Tr
-3,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,31 Tr
55,66 Tr
19,77 Tr
433,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,33 Tr
12,69 Tr
19,55 Tr
511,00 N
Chi phí thuế thu nhập
8,90 Tr
7,00 Tr
5,50 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-38,19%
12,58%
27,82%
577,37%
Chi phí hoạt động khác
-1,40 Tr
-838,00 N
-1,21 Tr
-1,51 Tr
Thu nhập ròng
6,16 Tr
12,44 Tr
14,27 Tr
-2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
7,56%
9,42%
-1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,00 N
-
41,00 N
Chi phí lãi suất
-3,97 Tr
-4,01 Tr
-3,74 Tr
-3,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,97 Tr
-3,97 Tr
-3,74 Tr
-3,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,09 Tr
542,00 N
25,17 Tr
6,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,31 Tr
-1,70 Tr
-199,00 N
199,00 N
Các ứng dụng của Google