Finance

Danh sách
2338:TPE
Taiwan Mask Corp
47,10 NT$
-1,46%
(-0,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2338...
Mở
47,40 NT$
Cao
48,75 NT$
Thấp
47,10 NT$
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,99 Tr
Khối lượng
3,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
61,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,39 NT$
EPS
-1,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,63 Tr
Số nhân viên
585
Mở
47,40 NT$
Cao
48,75 NT$
Thấp
47,10 NT$
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,99 Tr
Khối lượng
3,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
61,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,39 NT$
EPS
-1,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,63 Tr
Số nhân viên
585
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Mask Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên585
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmcnet.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,37 T
1,54 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,30 T
1,27 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,30 T
1,27 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,39 Tr
76,75 Tr
49,57 Tr
47,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,16 Tr
193,49 Tr
204,02 Tr
184,54 Tr
Chi phí hoạt động
259,01 Tr
276,74 Tr
255,84 Tr
235,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,61 T
1,57 T
1,52 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-155,89 Tr
-202,82 Tr
14,24 Tr
-12,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,35 Tr
6,40 Tr
27,24 Tr
11,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,43 Tr
-490,38 Tr
168,71 Tr
43,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-167,66 Tr
-254,12 Tr
-22,52 Tr
27,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,01 Tr
-39,73 Tr
10,35 Tr
16,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,03%
8,10%
6,14%
38,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-158,44 Tr
-362,56 Tr
149,51 Tr
39,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,92%
-26,47%
9,72%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,90 Tr
293,00 N
2,54 Tr
90,71 Tr
Chi phí lãi suất
-73,28 Tr
-73,04 Tr
-70,59 Tr
-61,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,61 Tr
-72,74 Tr
-68,04 Tr
28,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,72 Tr
175,01 Tr
394,47 Tr
360,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,48 Tr
3,00 N
759,00 N
Các ứng dụng của Google