Finance

Danh sách
Tại sao 2338 tăng 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
2338:HKG
Weichai Power Ord Shs H
25,42 HK$
+3,25%
(+0,80) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2338...
Mở
25,08 HK$
Cao
25,80 HK$
Thấp
24,98 HK$
Vốn hoá thị trường
221,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,84 Tr
Khối lượng
27,37 Tr
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,26 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
45,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 HK$
EPS
1,77 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
101 N
Mở
25,08 HK$
Cao
25,80 HK$
Thấp
24,98 HK$
Vốn hoá thị trường
221,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,84 Tr
Khối lượng
27,37 Tr
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,26 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
45,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 HK$
EPS
1,77 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 T
Số nhân viên
101 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Weichai Power Co., Ltd. is a Chinese developer and manufacturer of diesel engines in Weifang, Shandong in the People's Republic of China. It also manufactures forklifts and non-diesel engine automotive parts. Wikipedia
Giới thiệu về Weichai Power Ord Shs H
Giám đốc điều hànhXu Guang Tan
Số nhân viên101 N
Ngày thành lập23 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 03:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 56,64 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,42 T
61,24 T
62,56 T
60,60 T
Giá vốn hàng bán
44,34 T
49,85 T
49,16 T
48,19 T
Chi phí doanh thu
44,34 T
49,85 T
49,16 T
48,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,04 T
2,11 T
2,01 T
1,97 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,76 T
6,34 T
5,89 T
5,56 T
Chi phí hoạt động
6,86 T
9,14 T
8,27 T
7,69 T
Tổng chi phí hoạt động
51,20 T
58,99 T
57,43 T
55,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,22 T
2,25 T
5,14 T
4,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
919,73 Tr
-955,92 Tr
-232,75 Tr
238,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,20 T
3,63 T
4,88 T
6,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,63 T
2,00 T
4,95 T
5,78 T
Chi phí thuế thu nhập
907,53 Tr
799,15 Tr
895,13 Tr
940,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,47%
22,03%
18,35%
14,47%
Chi phí hoạt động khác
-571,18 Tr
744,27 Tr
16,71 Tr
266,02 Tr
Thu nhập ròng
3,23 T
2,05 T
3,09 T
4,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
3,35%
4,93%
7,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
909,08 Tr
1,10 T
922,56 Tr
2,34 T
Chi phí lãi suất
-855,87 Tr
-920,65 Tr
-880,69 Tr
-746,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,21 Tr
178,15 Tr
41,87 Tr
1,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,99 T
5,21 T
8,10 T
7,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,78 Tr
-120,64 Tr
-
-15,08 Tr
Các ứng dụng của Google