Finance

Danh sách
Tại sao 2334 tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
2334:TYO
Eole Inc
581,00 ¥
+2,11%
(+12,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2334...
Mở
570 ¥
Cao
590 ¥
Thấp
564 ¥
Vốn hoá thị trường
25,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
822,30 N
Chỉ số P/E
118,61
Cao nhất trong 52 tuần
688 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
262 ¥
EPS
5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 Tr
Số nhân viên
83
Mở
570 ¥
Cao
590 ¥
Thấp
564 ¥
Vốn hoá thị trường
25,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
822,30 N
Chỉ số P/E
118,61
Cao nhất trong 52 tuần
688 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
262 ¥
EPS
5 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eole Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập25 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeole.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,40 T
4,13 T
6,50 T
6,17 T
Giá vốn hàng bán
1,63 T
2,69 T
4,47 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
1,63 T
2,69 T
4,47 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
749,28 Tr
1,37 T
1,95 T
1,68 T
Chi phí hoạt động
749,28 Tr
1,37 T
1,95 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
4,06 T
6,42 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,27 Tr
67,27 Tr
76,00 Tr
149,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,44 Tr
4,90 Tr
-44,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,48 Tr
-78,80 Tr
-507,00 Tr
42,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,51 Tr
71,20 Tr
38,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
659,00 N
-231,00 N
3,00 Tr
23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,07%
0,29%
-0,59%
54,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,82 Tr
-78,56 Tr
-511,00 Tr
17,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
-1,90%
-7,86%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
566,00 N
-
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-887,00 N
-966,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-321,00 N
-966,00 N
6,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,84 Tr
72,40 Tr
79,50 Tr
152,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google