Finance

Danh sách
2332:TYO
Quest Co Ltd
1.749,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2332...
Vốn hoá thị trường
9,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.460 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
9,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,38 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.460 ¥
EPS
152 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quest Co Ltd
Giám đốc điều hànhSatoshi Kamata
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập14 thg 5, 1965
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webquest.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,71 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,40 T
4,45 T
4,57 T
4,71 T
Giá vốn hàng bán
3,67 T
3,73 T
3,78 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
3,67 T
3,73 T
3,78 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
460,03 Tr
456,22 Tr
455,96 Tr
625,00 Tr
Chi phí hoạt động
460,03 Tr
456,22 Tr
455,96 Tr
625,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,13 T
4,18 T
4,24 T
4,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
266,80 Tr
272,76 Tr
331,62 Tr
213,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-740,00 N
17,96 Tr
1,65 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
274,68 Tr
299,60 Tr
318,25 Tr
222,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,68 Tr
301,36 Tr
339,67 Tr
222,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,61 Tr
86,14 Tr
67,37 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,72%
28,75%
21,17%
36,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
182,06 Tr
213,46 Tr
250,88 Tr
141,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,14%
4,79%
5,49%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,62 Tr
10,79 Tr
6,46 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-155,00 N
-52,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
7,62 Tr
10,64 Tr
6,40 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
315,80 Tr
-
382,37 Tr
264,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google