Finance

Danh sách
2332:TPE
D-Link
20,80 NT$
-1,42%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2332...
Mở
21,10 NT$
Cao
21,30 NT$
Thấp
20,70 NT$
Vốn hoá thị trường
12,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,61 Tr
Khối lượng
14,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 NT$
EPS
-0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
21,10 NT$
Cao
21,30 NT$
Thấp
20,70 NT$
Vốn hoá thị trường
12,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,61 Tr
Khối lượng
14,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
26,45 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 NT$
EPS
-0,47 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
D-Link Systems, Inc. is a Taiwanese multinational manufacturer of networking hardware and telecoms equipments. It was founded in 1986 and headquartered in Taipei, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về D-Link
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdlink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,44 T
3,44 T
3,44 T
3,69 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
2,63 T
2,57 T
2,80 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
2,63 T
2,57 T
2,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
155,73 Tr
112,47 Tr
128,54 Tr
104,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
730,40 Tr
906,72 Tr
710,44 Tr
709,26 Tr
Chi phí hoạt động
891,26 Tr
1,02 T
837,97 Tr
821,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,45 T
3,65 T
3,41 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-213,47 Tr
31,55 Tr
66,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,89 Tr
72,54 Tr
-37,55 Tr
-20,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
139,55 Tr
-152,50 Tr
25,64 Tr
45,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,25 Tr
-113,50 Tr
4,08 Tr
36,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,78 Tr
69,38 Tr
45,35 Tr
32,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,57%
-45,49%
176,87%
70,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,93 Tr
-250,66 Tr
-29,10 Tr
-12,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
-7,30%
-0,85%
-0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,71 Tr
19,71 Tr
17,87 Tr
19,62 Tr
Chi phí lãi suất
-6,19 Tr
-6,98 Tr
-8,16 Tr
-7,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,52 Tr
12,73 Tr
9,70 Tr
12,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,98 Tr
-168,17 Tr
79,39 Tr
112,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google