Finance

Danh sách
2331:TYO
ALSOK Co Ltd
1.165,00 ¥
+1,04%
(+12,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2331...
Mở
1.166 ¥
Cao
1.174 ¥
Thấp
1.152 ¥
Vốn hoá thị trường
594,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.045 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,24 Tr
Số nhân viên
67 N
Mở
1.166 ¥
Cao
1.174 ¥
Thấp
1.152 ¥
Vốn hoá thị trường
594,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
1,31 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.045 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,24 Tr
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ALSOK Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66,9 N
Ngày thành lập16 thg 7, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webalsok.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,18 T
147,80 T
157,89 T
145,90 T
Giá vốn hàng bán
114,28 T
112,56 T
119,89 T
109,10 T
Chi phí doanh thu
114,28 T
112,56 T
119,89 T
109,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,82 T
23,70 T
13,76 T
24,75 T
Chi phí hoạt động
23,82 T
23,70 T
25,14 T
24,75 T
Tổng chi phí hoạt động
138,10 T
136,27 T
145,02 T
133,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,08 T
11,54 T
12,86 T
12,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
180,00 Tr
-286,00 Tr
920,00 Tr
180,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,99 T
13,73 T
13,29 T
13,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,99 T
12,34 T
14,17 T
13,07 T
Chi phí thuế thu nhập
4,40 T
4,17 T
3,11 T
4,95 T
Thuế suất hiệu dụng
33,89%
-
23,38%
36,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
3,58 T
-
Thu nhập ròng
8,17 T
9,07 T
9,59 T
8,09 T
Biên lợi nhuận ròng
5,44%
-
6,07%
5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
462,00 Tr
583,00 Tr
-
778,00 Tr
Chi phí lãi suất
-465,00 Tr
-448,00 Tr
-737,00 Tr
-544,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
135,00 Tr
-737,00 Tr
234,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,40 T
-
EBITDA
18,15 T
17,88 T
19,38 T
18,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,00 Tr
-388,00 Tr
1,22 T
93,00 Tr
Các ứng dụng của Google