Finance

Danh sách
2329:TYO
Tohokushinsha Film Corp
479,00 ¥
-1,64%
(-8,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2329...
Mở
487 ¥
Cao
487 ¥
Thấp
477 ¥
Vốn hoá thị trường
67,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,17 N
Khối lượng
261,50 N
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
699 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
469 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
487 ¥
Cao
487 ¥
Thấp
477 ¥
Vốn hoá thị trường
67,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,17 N
Khối lượng
261,50 N
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
699 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
469 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tohokushinsha Film Corporation is a Japanese film distributor, production company and dubbing studio based in Akasaka, Minato, Tokyo. It was founded in 1961 by Banjirō Uemura as a dubbing house for foreign films; members of the Uemura family continue as its largest shareholders. The company name "Tohokushinsha" comes from the Shiki Theatre Company, which was made by founder Uemura from Higashitakizawa Village. Wikipedia
Giới thiệu về Tohokushinsha Film Corp
Giám đốc điều hànhShinya Nakajima
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtfc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,77 T
12,38 T
14,26 T
9,82 T
Giá vốn hàng bán
8,42 T
8,85 T
10,83 T
7,39 T
Chi phí doanh thu
8,42 T
8,85 T
10,83 T
7,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 T
2,37 T
2,51 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
2,38 T
2,37 T
2,89 T
2,28 T
Tổng chi phí hoạt động
10,80 T
11,22 T
13,72 T
9,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
969,00 Tr
1,16 T
538,00 Tr
153,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
113,00 Tr
-89,00 Tr
97,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
5,37 T
572,00 Tr
765,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,44 T
3,92 T
-1,08 T
334,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
516,00 Tr
1,41 T
138,00 Tr
452,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,32%
26,19%
24,13%
59,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
909,00 Tr
3,92 T
418,00 Tr
279,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
31,67%
2,93%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
161,00 Tr
242,00 Tr
244,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
159,00 Tr
240,00 Tr
242,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
385,00 Tr
-
EBITDA
1,14 T
-
706,75 Tr
321,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google