Finance

Danh sách
2329:TPE
Orient Semiconductor Electronics Ltd
44,50 NT$
-1,98%
(-0,90) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2329...
Mở
44,80 NT$
Cao
45,15 NT$
Thấp
43,55 NT$
Vốn hoá thị trường
29,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,42
Cao nhất trong 52 tuần
71,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,10 NT$
EPS
2,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
552,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
44,80 NT$
Cao
45,15 NT$
Thấp
43,55 NT$
Vốn hoá thị trường
29,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,25 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,42
Cao nhất trong 52 tuần
71,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,10 NT$
EPS
2,08 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
552,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orient Semiconductor Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webose.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,19 T
5,15 T
4,86 T
5,48 T
Giá vốn hàng bán
4,34 T
4,36 T
4,24 T
4,75 T
Chi phí doanh thu
4,34 T
4,36 T
4,24 T
4,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
116,16 Tr
115,68 Tr
110,72 Tr
116,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,31 Tr
254,10 Tr
238,82 Tr
263,70 Tr
Chi phí hoạt động
373,38 Tr
369,16 Tr
349,10 Tr
380,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,72 T
4,73 T
4,59 T
5,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
472,95 Tr
422,22 Tr
272,60 Tr
345,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,95 Tr
23,49 Tr
18,91 Tr
22,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
538,66 Tr
481,08 Tr
291,65 Tr
453,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
538,56 Tr
471,88 Tr
292,24 Tr
452,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,63 Tr
77,18 Tr
57,02 Tr
45,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,80%
16,04%
19,55%
9,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
432,02 Tr
403,90 Tr
234,63 Tr
408,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,33%
7,84%
4,83%
7,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,57 Tr
10,20 Tr
6,05 Tr
95,53 Tr
Chi phí lãi suất
-4,24 Tr
-6,55 Tr
-11,10 Tr
-15,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,33 Tr
3,64 Tr
-5,05 Tr
79,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
717,03 Tr
677,46 Tr
545,15 Tr
616,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-92,00 N
-9,20 Tr
-408,00 N
-608,00 N
Các ứng dụng của Google