Finance

Danh sách
2328:TPE
Pan-International Industrial Corp
48,05 NT$
-0,31%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2328...
Mở
48,00 NT$
Cao
48,25 NT$
Thấp
47,80 NT$
Vốn hoá thị trường
24,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
878,18 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,68
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,65 NT$
EPS
0,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,35 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
48,00 NT$
Cao
48,25 NT$
Thấp
47,80 NT$
Vốn hoá thị trường
24,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
878,18 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
111,68
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,65 NT$
EPS
0,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
518,35 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pan-International Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpanintl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,37 T
4,95 T
4,25 T
5,38 T
Giá vốn hàng bán
4,68 T
4,33 T
3,92 T
4,92 T
Chi phí doanh thu
4,68 T
4,33 T
3,92 T
4,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
122,56 Tr
108,18 Tr
97,95 Tr
166,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,27 Tr
308,91 Tr
247,96 Tr
280,15 Tr
Chi phí hoạt động
399,51 Tr
417,45 Tr
345,72 Tr
445,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,08 T
4,75 T
4,27 T
5,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,88 Tr
200,58 Tr
-14,58 Tr
14,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,37 Tr
35,60 Tr
5,46 Tr
31,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
356,86 Tr
240,21 Tr
-66,14 Tr
17,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
346,31 Tr
236,89 Tr
-70,13 Tr
8,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
169,44 Tr
74,35 Tr
41,49 Tr
68,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,48%
30,95%
-62,73%
400,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
172,76 Tr
176,98 Tr
-83,97 Tr
-41,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,22%
3,57%
-1,97%
-0,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,89 Tr
30,80 Tr
30,88 Tr
37,48 Tr
Chi phí lãi suất
-7,04 Tr
-7,08 Tr
-13,65 Tr
-6,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,86 Tr
23,71 Tr
17,23 Tr
31,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
371,93 Tr
343,05 Tr
133,28 Tr
159,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,86 Tr
-194,00 N
-3,99 Tr
-8,25 Tr
Các ứng dụng của Google