Finance

Danh sách
2327:TPE
Yageo Corp
636,00 NT$
+0,16%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2327...
Mở
628,00 NT$
Cao
642,00 NT$
Thấp
619,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,18 Tr
Khối lượng
26,14 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.220,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
171,00 NT$
EPS
14,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,07 Tr
Mở
628,00 NT$
Cao
642,00 NT$
Thấp
619,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,18 Tr
Khối lượng
26,14 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.220,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
171,00 NT$
EPS
14,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
424,07 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
YAGEO Corporation is a Taiwanese electronic component manufacturing company, founded in 1977 by Pierre Chen. The company specializes in passive devices — resistors, capacitors and inductors. In January 2020, they were the third largest passive component manufacturer in the world. YAGEO specializes in surface-mount components. Wikipedia
Giới thiệu về Yageo Corp
Giám đốc điều hànhDavid Wang
Số nhân viên-
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyageo.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
4,59 NT$ / 4,57 NT$
+0,45%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
44,46 T / 44,02 T
+0,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,09 T
35,97 T
38,17 T
44,46 T
Giá vốn hàng bán
21,11 T
22,55 T
23,62 T
27,34 T
Chi phí doanh thu
21,11 T
22,55 T
23,62 T
27,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
834,14 Tr
885,60 Tr
893,96 Tr
906,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,54 T
3,79 T
4,08 T
4,49 T
Chi phí hoạt động
4,41 T
4,69 T
4,93 T
5,37 T
Tổng chi phí hoạt động
25,52 T
27,24 T
28,55 T
32,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,56 T
8,73 T
9,61 T
11,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
128,53 Tr
183,52 Tr
373,70 Tr
80,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,21 T
8,71 T
10,32 T
12,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,23 T
8,72 T
10,36 T
12,26 T
Chi phí thuế thu nhập
1,82 T
1,90 T
2,29 T
2,77 T
Thuế suất hiệu dụng
22,12%
21,82%
22,15%
22,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,36 T
6,75 T
8,00 T
9,42 T
Biên lợi nhuận ròng
19,21%
18,77%
20,96%
21,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,10
3,29
3,90
4,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 T
950,95 Tr
983,84 Tr
1,19 T
Chi phí lãi suất
-655,09 Tr
-660,30 Tr
-650,41 Tr
-762,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
504,73 Tr
290,64 Tr
333,43 Tr
424,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,89 T
11,29 T
12,20 T
14,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,83 Tr
16,78 Tr
44,66 Tr
39,80 Tr
Các ứng dụng của Google