Finance

Danh sách
Tại sao 2326 tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
2326:TYO
Digital Arts Inc
5.830,00 ¥
+3,19%
(+180,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2326...
Mở
5.550 ¥
Cao
5.880 ¥
Thấp
5.550 ¥
Vốn hoá thị trường
82,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,79 N
Khối lượng
353,00 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
8.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
279
Mở
5.550 ¥
Cao
5.880 ¥
Thấp
5.550 ¥
Vốn hoá thị trường
82,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,79 N
Khối lượng
353,00 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
8.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,90 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Digital Arts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập21 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaj.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,71 T / 2,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,84 T
3,00 T
2,71 T
Giá vốn hàng bán
820,00 Tr
879,00 Tr
896,00 Tr
949,00 Tr
Chi phí doanh thu
820,00 Tr
879,00 Tr
896,00 Tr
949,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
676,00 Tr
643,00 Tr
654,00 Tr
725,00 Tr
Chi phí hoạt động
676,00 Tr
643,00 Tr
654,00 Tr
725,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,52 T
1,55 T
1,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,32 T
1,45 T
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,34 T
1,46 T
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,33 T
1,46 T
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
383,00 Tr
415,00 Tr
365,00 Tr
342,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
31,09%
24,93%
32,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
852,00 Tr
920,00 Tr
1,10 T
718,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,30%
32,36%
36,63%
26,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
8,00 Tr
16,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
8,00 Tr
16,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,45 T
1,55 T
1,69 T
1,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google