Finance

Danh sách
2325:TYO
NJS Co Ltd
4.385,00 ¥
+1,27%
(+55,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2325...
Mở
4.310 ¥
Cao
4.390 ¥
Thấp
4.310 ¥
Vốn hoá thị trường
44,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,30 N
Khối lượng
17,80 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
5.640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.275 ¥
EPS
327 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.310 ¥
Cao
4.390 ¥
Thấp
4.310 ¥
Vốn hoá thị trường
44,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,30 N
Khối lượng
17,80 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,39
Cao nhất trong 52 tuần
5.640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.275 ¥
EPS
327 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NJS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập3 thg 9, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webnjs.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,12 T
6,44 T
10,63 T
6,16 T
Giá vốn hàng bán
3,40 T
4,36 T
4,96 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
3,40 T
4,36 T
4,96 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
927,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 T
616,99 Tr
1,58 T
2,05 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,77 T
1,58 T
2,03 T
Tổng chi phí hoạt động
5,06 T
6,12 T
6,54 T
5,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-937,74 Tr
314,20 Tr
4,09 T
898,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,37 Tr
39,79 Tr
12,03 Tr
5,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,09 T
355,10 Tr
4,12 T
959,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-976,05 Tr
402,97 Tr
4,12 T
959,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-294,86 Tr
62,12 Tr
1,21 T
253,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,09%
17,49%
29,35%
26,43%
Chi phí hoạt động khác
-
22,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-790,15 Tr
287,65 Tr
2,91 T
709,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,16%
4,47%
27,39%
11,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,67 Tr
34,38 Tr
31,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-
-1,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
14,66 Tr
34,38 Tr
31,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
110,00 Tr
-
-
EBITDA
-843,09 Tr
435,70 Tr
4,21 T
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google