Finance

Danh sách
2323:TPE
CMC Magnetics Corp
11,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2323...
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 NT$
EPS
3,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
11,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
13,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 NT$
EPS
3,02 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CMC Magnetics Corporation is a Taiwanese company that manufactures optical discs. Established in 1978, its factories are located in Taiwan and Hong Kong. In December 2015, Taiyo Yuden, one of the inventors of the recordable CD and inventor of the original cyanine dye for CD-R, sold its optical disc brand and intellectual property to CMC Magnetics, ending its own production in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về CMC Magnetics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,38 N
Ngày thành lập2 thg 12, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webcmcnet.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
1,92 T
2,08 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,47 T
1,53 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,47 T
1,53 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,95 Tr
17,52 Tr
13,58 Tr
15,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,18 Tr
450,56 Tr
410,11 Tr
412,71 Tr
Chi phí hoạt động
393,60 Tr
468,08 Tr
423,70 Tr
419,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
1,94 T
1,95 T
1,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,09 Tr
-19,22 Tr
123,87 Tr
58,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
456,46 Tr
1,26 T
6,66 Tr
16,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
946,18 Tr
1,59 T
-283,78 Tr
1,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
944,46 Tr
1,27 T
159,84 Tr
104,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,56 Tr
271,73 Tr
163,41 Tr
239,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,76%
17,09%
-57,58%
13,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
905,67 Tr
1,32 T
-447,41 Tr
1,52 T
Biên lợi nhuận ròng
48,75%
68,80%
-21,56%
80,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
363,82 Tr
20,44 Tr
24,80 Tr
56,67 Tr
Chi phí lãi suất
-46,43 Tr
-42,47 Tr
-37,67 Tr
-41,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
317,39 Tr
-22,03 Tr
-12,87 Tr
15,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,63 Tr
24,71 Tr
161,70 Tr
99,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,72 Tr
-1,22 T
-46,00 N
-381,00 N
Các ứng dụng của Google