Finance

Danh sách
2320:TADAWUL
Al-Babtain Power and Telecmmnctn Co SJSC
49,40 SAR
-1,79%
(-0,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:36 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2320...
Mở
50,30 SAR
Cao
50,30 SAR
Thấp
48,98 SAR
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,20 N
Khối lượng
361,80 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,62
Cao nhất trong 52 tuần
74,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
48,98 SAR
EPS
8,79 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
50,30 SAR
Cao
50,30 SAR
Thấp
48,98 SAR
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,20 N
Khối lượng
361,80 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,62
Cao nhất trong 52 tuần
74,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
48,98 SAR
EPS
8,79 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al-Babtain Power and Telecmmnctn Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập26 thg 12, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
776,79 Tr
761,90 Tr
747,88 Tr
809,94 Tr
Giá vốn hàng bán
583,07 Tr
564,09 Tr
560,61 Tr
601,86 Tr
Chi phí doanh thu
583,07 Tr
564,09 Tr
560,61 Tr
601,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,86 Tr
41,75 Tr
36,12 Tr
38,22 Tr
Chi phí hoạt động
28,20 Tr
37,95 Tr
23,23 Tr
22,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
611,27 Tr
602,05 Tr
583,84 Tr
623,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,52 Tr
159,86 Tr
164,04 Tr
186,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,31 Tr
-1,68 Tr
4,90 Tr
1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,31 Tr
145,79 Tr
153,47 Tr
165,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,76 Tr
147,52 Tr
153,05 Tr
165,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,97 Tr
6,10 Tr
10,21 Tr
13,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,25%
4,18%
6,65%
8,21%
Chi phí hoạt động khác
-13,27 Tr
-12,69 Tr
-13,03 Tr
-17,60 Tr
Thu nhập ròng
127,31 Tr
139,80 Tr
143,26 Tr
151,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,39%
18,35%
19,16%
18,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 Tr
3,94 Tr
-
1,98 Tr
Chi phí lãi suất
-20,10 Tr
-15,24 Tr
-17,90 Tr
-21,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,98 Tr
-11,30 Tr
-17,90 Tr
-19,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
172,84 Tr
166,84 Tr
171,74 Tr
193,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
330,98 N
-197,65 N
-592,28 N
-199,49 N
Các ứng dụng của Google