Finance

Danh sách
2319:HKG
China Mengniu Dairy Company Ltd
18,80 HK$
-0,53%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2319...
Mở
18,90 HK$
Cao
18,99 HK$
Thấp
18,69 HK$
Vốn hoá thị trường
72,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,17 Tr
Khối lượng
10,94 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
33,16
Cao nhất trong 52 tuần
19,67 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,88 HK$
EPS
0,57 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
38 N
Mở
18,90 HK$
Cao
18,99 HK$
Thấp
18,69 HK$
Vốn hoá thị trường
72,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,17 Tr
Khối lượng
10,94 Tr
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
33,16
Cao nhất trong 52 tuần
19,67 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,88 HK$
EPS
0,57 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,93 T
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Inner Mongolia Mengniu Dairy Limited by Share Ltd. is a Chinese manufacturing and distribution company of dairy products and ice cream. The company is headquartered in Hohhot, Inner Mongolia and manufactures dairy products under the Mengniu brand. Mengniu's main competitor in China is the Yili Group. COFCO Corporation is Mengniu's largest strategic shareholder. Wikipedia
Giới thiệu về China Mengniu Dairy Company Ltd
Giám đốc điều hànhYiping Sun
Số nhân viên38 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmengniuir.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,34 T
20,34 T
22,40 T
22,40 T
Giá vốn hàng bán
12,73 T
12,73 T
13,35 T
13,35 T
Chi phí doanh thu
12,73 T
12,73 T
13,35 T
13,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,10 T
6,10 T
7,15 T
7,15 T
Chi phí hoạt động
6,82 T
6,82 T
7,33 T
7,33 T
Tổng chi phí hoạt động
19,56 T
19,56 T
20,69 T
20,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
783,50 Tr
783,50 Tr
1,71 T
1,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-396,42 Tr
-396,42 Tr
151,05 Tr
151,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,05 Tr
35,05 Tr
1,83 T
1,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,01 Tr
218,01 Tr
1,90 T
1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
300,06 Tr
300,06 Tr
574,68 Tr
574,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
856,12%
856,12%
31,49%
31,49%
Chi phí hoạt động khác
401,38 Tr
401,38 Tr
185,52 Tr
185,52 Tr
Thu nhập ròng
-250,09 Tr
-250,09 Tr
1,19 T
1,19 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,23%
-1,23%
5,29%
5,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,97 Tr
150,97 Tr
251,39 Tr
251,39 Tr
Chi phí lãi suất
-181,34 Tr
-181,34 Tr
-232,68 Tr
-232,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,37 Tr
-30,37 Tr
18,70 Tr
18,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 T
1,46 T
2,41 T
2,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,53 Tr
1,53 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google