Finance

Danh sách
2316:TPE
WUS Printed Circuit Co Ltd
174,00 NT$
+1,75%
(+3,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:39:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2316...
Mở
168,00 NT$
Cao
175,00 NT$
Thấp
168,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
610,30 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
248,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,70 NT$
EPS
14,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
168,00 NT$
Cao
175,00 NT$
Thấp
168,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
610,30 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
248,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,70 NT$
EPS
14,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
223,99 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WUS Printed Circuit Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwus.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
973,97 Tr
1,12 T
1,02 T
1,13 T
Giá vốn hàng bán
977,04 Tr
1,06 T
958,96 Tr
1,17 T
Chi phí doanh thu
977,04 Tr
1,06 T
958,96 Tr
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,32 Tr
16,72 Tr
16,13 Tr
16,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,75 Tr
130,25 Tr
120,26 Tr
127,74 Tr
Chi phí hoạt động
130,89 Tr
147,63 Tr
136,38 Tr
144,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,20 T
1,10 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-133,95 Tr
-83,64 Tr
-73,02 Tr
-184,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
648,00 N
-848,00 N
398,00 N
-2,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
565,16 Tr
821,20 Tr
714,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
515,03 Tr
562,44 Tr
632,65 Tr
706,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
279,74 Tr
98,61 Tr
181,54 Tr
166,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,90%
17,45%
22,11%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
941,78 Tr
466,55 Tr
639,66 Tr
547,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
96,69%
41,63%
62,57%
48,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,64 Tr
26,47 Tr
23,76 Tr
19,67 Tr
Chi phí lãi suất
-14,96 Tr
-13,64 Tr
-11,34 Tr
-12,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,68 Tr
12,83 Tr
12,43 Tr
7,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-37,63 Tr
24,07 Tr
24,61 Tr
-86,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-766,00 N
385,00 N
-184,95 Tr
-1,93 Tr
Các ứng dụng của Google