Finance

Danh sách
2314:HKG
Lee & Man Paper Manufacturing Ltd
3,32 HK$
+0,61%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2314...
Mở
3,32 HK$
Cao
3,35 HK$
Thấp
3,30 HK$
Vốn hoá thị trường
14,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
1,80 Tr
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
5,70
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 HK$
EPS
0,58 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,39 T
Số nhân viên
10 N
Mở
3,32 HK$
Cao
3,35 HK$
Thấp
3,30 HK$
Vốn hoá thị trường
14,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
1,80 Tr
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
5,70
Cao nhất trong 52 tuần
4,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 HK$
EPS
0,58 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,39 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lee & Man Paper Manufacturing Ltd
Giám đốc điều hànhLee Man Bun Edmond
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,20 T
7,20 T
7,42 T
7,42 T
Giá vốn hàng bán
6,12 T
6,12 T
6,23 T
6,23 T
Chi phí doanh thu
6,12 T
6,12 T
6,23 T
6,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,71 Tr
549,71 Tr
534,51 Tr
534,51 Tr
Chi phí hoạt động
549,66 Tr
549,66 Tr
534,51 Tr
534,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,67 T
6,67 T
6,76 T
6,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
531,97 Tr
531,97 Tr
659,07 Tr
659,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,52 Tr
149,52 Tr
160,13 Tr
160,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
650,50 Tr
650,50 Tr
777,82 Tr
777,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
631,26 Tr
631,26 Tr
778,54 Tr
778,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,45 Tr
85,45 Tr
91,19 Tr
91,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,14%
13,14%
11,72%
11,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
565,11 Tr
565,11 Tr
686,52 Tr
686,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,85%
7,85%
9,25%
9,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 Tr
2,93 Tr
5,27 Tr
5,27 Tr
Chi phí lãi suất
-49,52 Tr
-49,52 Tr
-45,25 Tr
-45,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,59 Tr
-46,59 Tr
-39,98 Tr
-39,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
686,40 Tr
586,46 Tr
1,05 T
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,36 Tr
-15,36 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google