Finance

Danh sách
2313:TPE
Compeq Manufacturing Co Ltd
252,00 NT$
+1,61%
(+4,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2313...
Mở
249,50 NT$
Cao
260,00 NT$
Thấp
248,00 NT$
Vốn hoá thị trường
310,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,56 Tr
Khối lượng
49,93 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,69 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,88
Cao nhất trong 52 tuần
303,74 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,66 NT$
EPS
6,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
15 N
Mở
249,50 NT$
Cao
260,00 NT$
Thấp
248,00 NT$
Vốn hoá thị trường
310,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,56 Tr
Khối lượng
49,93 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,69 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,88
Cao nhất trong 52 tuần
303,74 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,66 NT$
EPS
6,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Compeq Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hànhCharles C. Wu
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcompeq.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,05 T
21,02 T
19,55 T
19,99 T
Giá vốn hàng bán
16,05 T
17,09 T
16,03 T
16,29 T
Chi phí doanh thu
16,05 T
17,09 T
16,03 T
16,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
720,06 Tr
857,63 Tr
816,51 Tr
1,05 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
762,90 Tr
758,86 Tr
755,54 Tr
707,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,62 T
1,58 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
17,54 T
18,71 T
17,61 T
18,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,51 T
2,31 T
1,94 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,03 Tr
-38,91 Tr
-25,90 Tr
-26,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,75 T
2,54 T
1,75 T
1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,80 T
2,57 T
1,76 T
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
597,52 Tr
276,90 Tr
240,96 Tr
316,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
10,89%
13,81%
17,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,16 T
2,27 T
1,50 T
1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
10,75%
10,79%
7,69%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,81
1,88
1,00
1,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,22 Tr
94,24 Tr
95,76 Tr
120,04 Tr
Chi phí lãi suất
-71,85 Tr
-63,38 Tr
-67,22 Tr
-84,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,36 Tr
30,86 Tr
28,54 Tr
35,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,88 T
3,74 T
3,43 T
3,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,02 Tr
31,12 Tr
17,95 Tr
26,18 Tr
Các ứng dụng của Google