Finance

Danh sách
2313:HKG
Tập đoàn Thần Châu Quốc tế
37,34 HK$
-0,21%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2313...
Mở
38,06 HK$
Cao
38,74 HK$
Thấp
37,22 HK$
Vốn hoá thị trường
56,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,89 Tr
Khối lượng
19,09 Tr
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,52 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,14 HK$
EPS
3,55 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
118 N
Mở
38,06 HK$
Cao
38,74 HK$
Thấp
37,22 HK$
Vốn hoá thị trường
56,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,89 Tr
Khối lượng
19,09 Tr
Cổ tức
5,57%
Cổ tức hằng quý
0,52 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,14 HK$
EPS
3,55 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
118 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shenzhou International Group Holdings Limited is a Chinese clothing manufacturer. With over 97,000 employees, it produces more than 250,000 metric tons of fabric and 550 million garments annually. The company works closely with NIKE, UNIQLO, adidas, PUMA, lululemon, and many others. In response to global apparel demand, it established production bases in Phnom Penh, Cambodia; Ningbo and Anqing, China; and Ho Chi Minh City and Tây Ninh, Vietnam. The chairman is Ma Jianrong, who started as a factory worker and rose to become a multi-billionaire. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Thần Châu Quốc tế
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118 N
Ngày thành lập23 thg 6, 2005
Trụ sở chínhBán đảo Cửu Long, Hồng Kông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,01 T
8,01 T
7,09 T
7,09 T
Giá vốn hàng bán
5,96 T
5,96 T
5,49 T
5,49 T
Chi phí doanh thu
5,96 T
5,96 T
5,49 T
5,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,52 Tr
577,52 Tr
593,64 Tr
593,64 Tr
Chi phí hoạt động
577,52 Tr
577,52 Tr
593,64 Tr
593,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
6,54 T
6,08 T
6,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
1,48 T
1,01 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,05 Tr
26,05 Tr
55,97 Tr
55,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,52 T
1,02 T
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,52 T
1,02 T
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
192,61 Tr
192,61 Tr
67,66 Tr
67,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,70%
12,70%
6,63%
6,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,32 T
1,32 T
952,28 Tr
952,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,52%
16,52%
13,43%
13,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
286,43 Tr
286,43 Tr
284,34 Tr
284,34 Tr
Chi phí lãi suất
-79,73 Tr
-79,73 Tr
-78,01 Tr
-78,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
206,70 Tr
206,70 Tr
206,33 Tr
206,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,82 T
1,82 T
1,34 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,83 Tr
11,83 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Các ứng dụng của Google