Finance

Danh sách
Tại sao 2312 tăng 2,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
2312:TPE
Kinpo Electronics Inc
31,45 NT$
+2,61%
(+0,80) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2312...
Mở
31,00 NT$
Cao
32,45 NT$
Thấp
31,00 NT$
Vốn hoá thị trường
47,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,78 Tr
Khối lượng
15,50 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,42
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
EPS
1,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
12 N
Mở
31,00 NT$
Cao
32,45 NT$
Thấp
31,00 NT$
Vốn hoá thị trường
47,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,78 Tr
Khối lượng
15,50 Tr
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,42
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
EPS
1,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,34 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kinpo Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,26 T
42,89 T
35,63 T
39,43 T
Giá vốn hàng bán
38,35 T
40,59 T
33,18 T
36,71 T
Chi phí doanh thu
38,35 T
40,59 T
33,18 T
36,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
458,88 Tr
417,61 Tr
481,73 Tr
481,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,18 T
1,07 T
999,11 Tr
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,55 T
1,55 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
40,11 T
42,14 T
34,74 T
38,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
748,85 Tr
896,24 Tr
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-397,14 Tr
161,08 Tr
-75,25 Tr
-53,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
790,40 Tr
644,65 Tr
947,70 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
769,79 Tr
762,26 Tr
906,13 Tr
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
167,56 Tr
175,79 Tr
232,92 Tr
320,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,20%
27,27%
24,58%
29,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
451,35 Tr
301,18 Tr
526,96 Tr
519,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
0,70%
1,48%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,96 Tr
123,93 Tr
370,11 Tr
263,14 Tr
Chi phí lãi suất
-301,52 Tr
-383,96 Tr
-354,56 Tr
-363,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,56 Tr
-260,03 Tr
15,55 Tr
-100,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,74 T
1,33 T
1,52 T
1,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,57 Tr
90,99 Tr
-38,52 Tr
9,74 Tr
Các ứng dụng của Google