Trang chủ2312 • TPE
add
Kinpo Electronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,65 NT$ - 27,30 NT$
Phạm vi một năm
16,30 NT$ - 36,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,84 T TWD
Số lượng trung bình
68,88 Tr
Tỷ số P/E
25,75
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,26 T | -10,34% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 10,52% |
Thu nhập ròng | 451,35 Tr | -13,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -4,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | -17,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,41 T | -33,28% |
Tổng tài sản | 114,85 T | -8,15% |
Tổng nợ | 79,71 T | -10,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 451,35 Tr | -13,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -128,48 Tr | 94,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 T | -77,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | -123,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,90 Tr | -103,06% |
Dòng tiền tự do | -2,13 T | 40,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Nhân viên
11.672