Finance

Danh sách
2310:TADAWUL
Sahara Intrntnl Petrchmcl Cmpny SJSC
11,42 SAR
-0,87%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:44 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2310...
Mở
11,52 SAR
Cao
11,58 SAR
Thấp
11,30 SAR
Vốn hoá thị trường
8,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
8,76%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
20,37 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 SAR
EPS
-2,34 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
710,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,52 SAR
Cao
11,58 SAR
Thấp
11,30 SAR
Vốn hoá thị trường
8,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
1,85 Tr
Cổ tức
8,76%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
20,37 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 SAR
EPS
-2,34 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
710,26 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saudi International Petrochemical Company is a Saudi joint stock company owned jointly by private sector investors of Saudi Arabia and GCC countries. It is also known as Sahara International Petrochemical Company. The company is the subsidiary of Zamil Group Holding. It was incorporated on 22 December 1999 with a paid-in capital of SR 500 million. The share capital was initially increased in 2003 by issuing 3 million shares, thereby raising the capital to SR 650 million. Subsequently, in April 2005 the share capital was further raised for the second time by SR 850 million, resulting in a total share capital of SR 1,500 billion. Sipchem has chosen Jubail Industrial City to build its industrial complex for producing various chemicals because this city is considered one of the leading industrial areas in the world, having all necessary infrastructure for such large projects. Wikipedia
Giới thiệu về Sahara Intrntnl Petrchmcl Cmpny SJSC
Giám đốc điều hànhAbdullah S. Al Saadoon
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websipchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,57 T
1,23 T
860,93 Tr
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,46 T
1,15 T
886,81 Tr
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,46 T
1,15 T
886,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,12 Tr
203,38 Tr
146,70 Tr
161,25 Tr
Chi phí hoạt động
191,12 Tr
203,38 Tr
146,70 Tr
161,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,66 T
1,30 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-402,79 Tr
-91,48 Tr
-68,70 Tr
-187,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,70 Tr
54,48 Tr
6,92 Tr
13,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-436,79 Tr
-384,87 Tr
-195,61 Tr
-603,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-436,79 Tr
-288,66 Tr
-195,61 Tr
-603,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,47 Tr
19,90 Tr
15,38 Tr
26,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,23%
-5,17%
-7,86%
-4,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-468,70 Tr
-417,90 Tr
-215,28 Tr
-591,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,32%
-26,65%
-17,54%
-68,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,64
-0,58
-0,30
-0,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,31 Tr
6,89 Tr
7,30 Tr
23,24 Tr
Chi phí lãi suất
-36,62 Tr
-49,02 Tr
-52,81 Tr
-54,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,31 Tr
-42,13 Tr
-45,52 Tr
-31,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-167,70 Tr
85,53 Tr
172,48 Tr
39,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-641,00 N
100,20 Tr
85,00 N
-1,71 Tr
Các ứng dụng của Google