Trang chủ230980 • KOSDAQ
add
B U Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
229,00 ₩
Phạm vi một năm
223,00 ₩ - 234,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,37 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -54,17% |
Chi phí hoạt động | 659,76 Tr | -21,22% |
Thu nhập ròng | -494,54 Tr | 81,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,17 | 59,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,19 T | 629,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 914,88 Tr | 34,80% |
Tổng tài sản | 31,28 T | -22,33% |
Tổng nợ | 29,23 T | -13,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -494,54 Tr | 81,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,70 T | 1.174,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 125,55 Tr | 221,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,31 T | -348,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 522,58 Tr | -8,60% |
Dòng tiền tự do | 2,61 T | 200,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
81