Finance

Danh sách
Tại sao 2307 tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
2307:TYO
Cross Cat Co Ltd
1.072,00 ¥
+2,68%
(+28,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2307...
Mở
1.038 ¥
Cao
1.079 ¥
Thấp
1.037 ¥
Vốn hoá thị trường
18,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,78 N
Khối lượng
29,90 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.159 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
892 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,20 Tr
Số nhân viên
881
Mở
1.038 ¥
Cao
1.079 ¥
Thấp
1.037 ¥
Vốn hoá thị trường
18,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,78 N
Khối lượng
29,90 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.159 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
892 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,20 Tr
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cross Cat Co Ltd
Giám đốc điều hànhYutaka Ushijima | Takanori Inoue
Số nhân viên881
Ngày thành lập1 thg 6, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webxcat.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,64 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
4,37 T
4,72 T
4,64 T
Giá vốn hàng bán
3,27 T
3,31 T
3,67 T
3,51 T
Chi phí doanh thu
3,27 T
3,31 T
3,67 T
3,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,00 Tr
492,74 Tr
491,26 Tr
654,00 Tr
Chi phí hoạt động
461,00 Tr
492,74 Tr
491,26 Tr
654,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
3,80 T
4,16 T
4,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
538,00 Tr
571,10 Tr
561,90 Tr
485,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
28,28 Tr
1,72 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
541,00 Tr
599,26 Tr
529,74 Tr
519,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
544,00 Tr
600,09 Tr
565,91 Tr
519,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,00 Tr
198,86 Tr
84,14 Tr
194,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,90%
-
15,88%
37,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
363,00 Tr
400,40 Tr
445,60 Tr
325,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
-
9,44%
7,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,53 Tr
4,47 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-815,00 N
-2,18 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
711,00 N
2,29 Tr
34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
582,50 Tr
621,60 Tr
606,65 Tr
529,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google