Finance

Danh sách
Tại sao 2305 tăng 9,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
2305:TPE
Microtek
71,10 NT$
+9,89%
(+6,40) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2305...
Mở
65,50 NT$
Cao
71,10 NT$
Thấp
65,50 NT$
Vốn hoá thị trường
14,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,30 Tr
Khối lượng
20,62 Tr
Chỉ số P/E
86,67
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 NT$
EPS
0,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,73 Tr
Số nhân viên
461
Mở
65,50 NT$
Cao
71,10 NT$
Thấp
65,50 NT$
Vốn hoá thị trường
14,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,30 Tr
Khối lượng
20,62 Tr
Chỉ số P/E
86,67
Cao nhất trong 52 tuần
72,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 NT$
EPS
0,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,73 Tr
Số nhân viên
461
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Microtek
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên461
Ngày thành lập23 thg 10, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmicrotek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,10 Tr
218,17 Tr
246,93 Tr
385,53 Tr
Giá vốn hàng bán
98,62 Tr
106,72 Tr
142,70 Tr
200,94 Tr
Chi phí doanh thu
98,62 Tr
106,72 Tr
142,70 Tr
200,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,75 Tr
25,56 Tr
26,61 Tr
25,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,66 Tr
149,67 Tr
69,67 Tr
78,97 Tr
Chi phí hoạt động
66,78 Tr
172,62 Tr
96,54 Tr
104,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,40 Tr
279,34 Tr
239,24 Tr
305,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,71 Tr
-61,17 Tr
7,70 Tr
80,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,79 Tr
96,11 Tr
34,53 Tr
36,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,46 Tr
60,60 Tr
64,00 Tr
137,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,73 Tr
70,48 Tr
61,25 Tr
117,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,77 Tr
9,76 Tr
14,15 Tr
24,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
16,10%
22,11%
18,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,56 Tr
36,28 Tr
32,18 Tr
71,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,08%
16,63%
13,03%
18,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,29 Tr
8,01 Tr
8,07 Tr
7,79 Tr
Chi phí lãi suất
-925,00 N
-894,00 N
-884,00 N
-892,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,36 Tr
7,12 Tr
7,18 Tr
6,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,91 Tr
-50,88 Tr
13,00 Tr
85,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
1,00 N
-
-1,66 Tr
Các ứng dụng của Google