Finance

Danh sách
2303:TYO
Dawn Corp
1.334,00 ¥
-0,30%
(-4,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2303...
Mở
1.341 ¥
Cao
1.356 ¥
Thấp
1.319 ¥
Vốn hoá thị trường
8,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,26 N
Khối lượng
16,20 N
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.162 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
66
Mở
1.341 ¥
Cao
1.356 ¥
Thấp
1.319 ¥
Vốn hoá thị trường
8,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,26 N
Khối lượng
16,20 N
Chỉ số P/E
17,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.550 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.162 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dawn Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
303,49 Tr
342,51 Tr
443,71 Tr
643,79 Tr
Giá vốn hàng bán
93,12 Tr
92,88 Tr
107,98 Tr
240,55 Tr
Chi phí doanh thu
93,12 Tr
92,88 Tr
107,98 Tr
240,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,34 Tr
123,66 Tr
129,67 Tr
160,49 Tr
Chi phí hoạt động
130,34 Tr
123,66 Tr
129,67 Tr
160,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
223,46 Tr
216,54 Tr
237,66 Tr
401,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,04 Tr
125,96 Tr
206,06 Tr
242,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
301,00 N
-301,00 N
799,00 N
-336,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,08 Tr
128,92 Tr
211,84 Tr
245,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,08 Tr
128,92 Tr
211,84 Tr
245,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,90 Tr
40,10 Tr
60,45 Tr
74,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,62%
31,10%
28,53%
30,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,18 Tr
88,82 Tr
151,39 Tr
170,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,50%
25,93%
34,12%
26,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,75 Tr
3,25 Tr
4,98 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,75 Tr
3,25 Tr
4,98 Tr
2,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,33 Tr
126,96 Tr
207,35 Tr
244,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google