Trang chủ230360 • KOSDAQ
add
Echo Marketing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.000,00 ₩ - 16.010,00 ₩
Phạm vi một năm
7.800,00 ₩ - 16.080,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
495,98 T KRW
Số lượng trung bình
20,74 N
Tỷ số P/E
30,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,84 T | 32,50% |
Chi phí hoạt động | 71,06 T | 27,65% |
Thu nhập ròng | -7,89 T | -311,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,17 | -259,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,67 T | -18,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -727,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,70 T | -0,89% |
Tổng tài sản | 420,95 T | 4,25% |
Tổng nợ | 149,64 T | 28,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,89 T | -311,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,18 T | 249,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,74 T | -42,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,56 T | -2.816,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,54 T | -154,60% |
Dòng tiền tự do | 13,89 T | 436,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
278