Finance

Danh sách
2302:TPE
Rectron Ltd
46,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2302...
Mở
46,50 NT$
Cao
47,90 NT$
Thấp
45,70 NT$
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
4,67 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,39
Cao nhất trong 52 tuần
58,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,65 NT$
EPS
1,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,30 Tr
Số nhân viên
671
Mở
46,50 NT$
Cao
47,90 NT$
Thấp
45,70 NT$
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
4,67 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,39
Cao nhất trong 52 tuần
58,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,65 NT$
EPS
1,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,30 Tr
Số nhân viên
671
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rectron Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên671
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrectron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,42 Tr
211,34 Tr
216,32 Tr
284,44 Tr
Giá vốn hàng bán
146,14 Tr
135,18 Tr
145,55 Tr
177,06 Tr
Chi phí doanh thu
146,14 Tr
135,18 Tr
145,55 Tr
177,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,22 Tr
1,14 Tr
1,38 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,00 Tr
51,68 Tr
53,33 Tr
51,23 Tr
Chi phí hoạt động
48,22 Tr
52,82 Tr
54,71 Tr
52,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,36 Tr
188,00 Tr
200,26 Tr
229,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,06 Tr
23,34 Tr
16,07 Tr
54,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
180,00 N
148,00 N
28,00 N
25,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,99 Tr
35,63 Tr
58,30 Tr
67,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,09 Tr
36,63 Tr
31,82 Tr
56,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,76 Tr
19,84 Tr
16,84 Tr
8,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,80%
55,67%
28,89%
12,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,24 Tr
15,80 Tr
41,46 Tr
58,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,73%
7,47%
19,17%
20,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,64 Tr
3,72 Tr
3,65 Tr
4,30 Tr
Chi phí lãi suất
-44,00 N
-41,00 N
-44,00 N
-35,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,60 Tr
3,68 Tr
3,61 Tr
4,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,85 Tr
34,27 Tr
26,32 Tr
64,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google